cam stroke

cam stroke

A cam stroke determines the distance the valve opens.

Định nghĩa

Danh từ:
- Hành trình cam: khoảng di chuyển tối đa một bộ phận có thể quay hoặc chuyển động tịnh tiến thực hiện được nhờ tác động của một cam. Nói cách khác, đây biên độ chuyển động lớn nhất cam truyền cho bộ phận được dẫn động.

dụ sử dụng
  • (Hành trình cam quyết định phạm vi chuyển động của van.)
  • (Các kỹ sư đã tính toán hành trình cam để đảm bảo hiệu suất tối ưu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to adjust the cam stroke": điều chỉnh hành trình cam.
    • They adjusted the cam stroke to reduce vibration. (Họ đã điều chỉnh hành trình cam để giảm rung động.)
  • "maximum cam stroke": hành trình cam tối đa.
    • The maximum cam stroke is limited by the cam profile. (Hành trình cam tối đa bị giới hạn bởi biên dạng cam.)
Biến thể từ gần giống
  • Cam (danh từ): một bộ phận khí hình dạng đặc biệt, thường dùng để biến chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến hoặc dao động.
  • Stroke (danh từ): hành trình, khoảng di chuyển (thường dùng trong khí, như hành trình piston).
  • Camshaft (danh từ): trục cam, trục mang các cam.
Từ đồng nghĩa
  • Cam travel: khoảng di chuyển của cam.
  • Cam displacement: độ dịch chuyển của cam.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "cam stroke" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ thông dụng liên quan đến "cam stroke".